tỉnh lộ

tỉnh lộ

Xe tải chạy trên tỉnh lộ giữa cánh đồng lúa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường giao thông do tỉnh quản lý: "tỉnh lộ" đường bộ nối liền các huyện, thị xã trong phạm vi một tỉnh, do chính quyền tỉnh đầu xây dựng bảo trì.
    • Tuyến đường cấp tỉnh: "tỉnh lộ" thường quy mô nhỏ hơn quốc lộ nhưng lớn hơn đường huyện, đóng vai trò kết nối các khu vực trong tỉnh.
dụ sử dụng
  • (Xe buýt di chuyển trên tuyến đường do tỉnh quản lý để đưa đón học sinh.)
  • (Tuyến đường cấp tỉnh số 32 đang được sửa chữa để trở nên rộng rãi hơn.)
  • (Nhiều đoạn đường do tỉnh quản lý bị hư hại sau thiên tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tỉnh lộ nội tỉnh": đường giao thông chỉ hoạt động trong phạm vi một tỉnh, không kết nối với các tỉnh khác.

    • Hệ thống tỉnh lộ nội tỉnh được thiết kế để phục vụ nhu cầu đi lại địa phương. (Các tuyến đường trong tỉnh được xây dựng cho dân cư trong tỉnh.)
  • "tỉnh lộ huyết mạch": tuyến đường tỉnh lộ quan trọng, đóng vai trò chủ chốt trong giao thông của tỉnh.

    • Tỉnh lộ huyết mạch này nối trung tâm tỉnh với các khu công nghiệp. (Tuyến đường chính của tỉnh kết nối các khu vực kinh tế trọng điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Quốc lộ (danh từ): đường giao thông do trung ương quản lý, nối liền các tỉnh, thành phố.

    • Quốc lộ 1A chạy xuyên suốt từ Bắc vào Nam. (Đường quốc gia chính đi qua nhiều tỉnh.)
  • Đường huyện (danh từ): đường do huyện quản lý, nhỏ hơn tỉnh lộ.

    • Đường huyện thường hẹp ít được bảo trì hơn tỉnh lộ. (Đường cấp huyện quy mô nhỏ hơn đường cấp tỉnh.)
  • Đường liên xã (danh từ): đường nối các trong cùng huyện, nhỏ nhất trong hệ thống giao thông địa phương.

    • Đường liên xã chỉ phục vụ nhu cầu đi lại trong làng xã. (Đường nhỏ kết nối các cộng đồng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường tỉnh: cách gọi thông dụng khác của "tỉnh lộ".
    • Đường tỉnh 24 vừa được sửa chữa xong. (Tuyến đường do tỉnh quản lý đã hoàn thành việc nâng cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Tỉnh lộ thành quốc lộ: chỉ sự mở rộng hoặc nâng cấp một tuyến đường từ cấp tỉnh lên cấp quốc gia.
    • Con đường này xưa kia tỉnh lộ, nay đã thành quốc lộ. (Tuyến đường trước đây do tỉnh quản lý, bây giờ được trung ương quản lý.)

Từ chứa "tỉnh lộ"